HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rót | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[zɔt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Rơi ra thành giọt.
  2. Xem Nhốt
  3. Cho chất lỏng chảy thành dòng từ chỗ này sang chỗ khác.
  4. Rơi lại sau, sót lại sau.
  5. Đphg Rơi, rơi xuống.
  6. Đphg Hỏng thi, không đỗ.

Từ tương đương

English fill up pour

Ví dụ

“rót nước đầy li”

to fill up a cup with water

“Đêm qua rót đọi dầu đầy, bấc non chẳng cháy oan mày, dầu ơi. (ca dao)”
“Khuyên chàng đọc sách ngâm thơ, dầu hao thiếp rót, đèn mờ thiếp khêu. (ca dao)”
“Thương rớt nước mắt.”
“Bị rớt lại, không theo kịp đơn vị.”
“Làm rớt cái bát.”
“Thi rớt.”
“Rốt gà vào chuồng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rót được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free