quang đãng
Định nghĩa
Thoáng và có vẻ rộng rãi.
Từ tương đương
Englishclear
Ví dụ
“trời quang đãng”
clear weather
“Nhà cửa quang đãng.”
“Con đường cách mạng Việt Nam giờ đây thật là quang đãng (Đặng Thai Mai)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free