HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quang đãng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kwaːŋ˧˧ ʔɗaːŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Thoáng và có vẻ rộng rãi.

Từ tương đương

English clear

Ví dụ

“trời quang đãng”

clear weather

“Nhà cửa quang đãng.”
Con đường cách mạng Việt Nam giờ đây thật là quang đãng (Đặng Thai Mai)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quang đãng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free