Nghĩa của quang quẻ | Babel Free
kwaːŋ˧˧ kwɛ̰˧˩˧Định nghĩa
Quang và có vẻ thoáng đãng (nói khái quát)
Ví dụ
“bầu trời quang quẻ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free