HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quan viên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːn˧˧ viən˧˧]

Định nghĩa

  1. Người làm quan, phân biệt với những người dân thường (nói khái quát).
  2. Người có địa vị ở làng xã, được miễn phu phen, tạp dịch dưới thời phong kiến, thực dân (phân biệt với dân đen; nói khái quát)
  3. Người chơi hát ả đào, trong quan hệ với các ả đào.
  4. quan khách, những người tham dự cuộc vui nói chung.

Từ tương đương

Bosanski mandarin
English Mandarin
Hrvatski mandarin
Kurdî mandarîn
Српски mandarin

Ví dụ

“[…] một hôm y đang đốn củi cạnh núi chợt thấy một toán quan quân hộ vệ một đám quan viên đi qua[…]”

[…] one day he was chopping firewood near the mountains when he suddenly noticed a bunch of government soldiers escorting a group of mandarins passing by […]

“các quan viên trong làng”
“kính mời quan viên hai họ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quan viên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free