Nghĩa của quan viên | Babel Free
[kwaːn˧˧ viən˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“[…] một hôm y đang đốn củi cạnh núi chợt thấy một toán quan quân hộ vệ một đám quan viên đi qua[…]”
[…] one day he was chopping firewood near the mountains when he suddenly noticed a bunch of government soldiers escorting a group of mandarins passing by […]
“các quan viên trong làng”
“kính mời quan viên hai họ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free