HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quần vợt | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kwən˨˩ vəːt̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Môn thể thao dùng vợt mà đánh quả bóng nhỏ từ bên này sang bên kia một cái sân phẳng ngăn đôi bằng một cái lưới.

Từ tương đương

English tennis

Ví dụ

“Dự cuộc đấu quần vợt ở sân vận động.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quần vợt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course