HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quần xì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwən˨˩ si˨˩]

Định nghĩa

  1. briefs
  2. panties

Từ tương đương

Bosanski mudante slip slip
Čeština slipy
English Briefs Panties
Esperanto kalsoneto
Français bobettes briefs slip
עברית תחתונים
Hrvatski mudante slip slip
Bahasa Indonesia celana dalam
Italiano slip
日本語 ブリーフ
Lëtzebuergesch Slip
Nederlands slip
Português cueca
Русский брифы трусы
Српски mudante slip slip
Türkçe külot
Tiếng Việt quần sịp quần xì-líp

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quần xì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free