Nghĩa của quân y | Babel Free
kwən˧˧ i˧˧Định nghĩa
Sự chữa bệnh trong quân đội.
Ví dụ
“Từ ngày kháng chiến đến nay, quân y phát triển rất khá (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free