Nghĩa của qua khỏi | Babel Free
[kwaː˧˧ xɔj˧˩]Từ tương đương
Bosanski
prevazilaziti
Ελληνικά
περνάω
Español
trascender
Suomi
ohittaa
Français
dépasser
Hrvatski
prevazilaziti
Polski
dotrwać
Српски
prevazilaziti
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free