Nghĩa của qua lại | Babel Free
[kwaː˧˧ laːj˧˨ʔ]Từ tương đương
English
interacting
Ví dụ
“Ảnh hưởng qua lại.”
“Tác dụng qua lại giữa nam châm và dòng điện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free