HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của qua lại | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kwaː˧˧ laːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Hai chiều giữa hai người, hai hiện tượng, hai sự việc.

Từ tương đương

English interacting

Ví dụ

“Ảnh hưởng qua lại.”
“Tác dụng qua lại giữa nam châm và dòng điện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem qua lại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free