HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của qua mắt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kwaː˧˧ mat̚˧˦]

Định nghĩa

Lờ đi, không thèm hỏi ý kiến hoặc không cho biết, tỏ ra coi thường.

Ví dụ

“Mày tưởng mày qua mắt tao được hả ?”

You think you could pull it off right under my nose?

“Vì sao Bác có thể qua mắt được mật thám Pháp ?”

How did Ho Chi Minh go unnoticed under the watchful eyes of the French espionage community?

“Để qua mắt Công an, Hai nghĩ ra chiêu thức bỏ ma túy vào trong bắp cải.”

To avoid public security's inspection, Hai came up with hiding illicit substances inside cabbages.

“Dám qua mặt cả ông bà, thằng này bướng nhỉ?”

You boy sure have the gall to brush your own grandparents aside, huh?

“Dám qua mặt lãnh đạo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem qua mắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free