HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quá đỗi | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية رحل عن الحياة
Bosanski smrt
Català defunció
Čeština skon smrt
Dansk gå bort
English Decease pass away
Hrvatski smrt
Հայերեն վախճան
Italiano decesso morire
Kurdî mat
മലയാളം മരണം
Português falecer falecimento
Српски smrt
Svenska bortgång
Tiếng Việt chết mặt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quá đỗi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free