HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quả lắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kwa̰ː˧˩˧ lak˧˥

Định nghĩa

Vật đung đưa, có chu kỳ dao động khá đều đặn, có thể sử dụng để đo thời gian.

Từ tương đương

العربية رقاص
Čeština cágr kyvadlo
Dansk pendul
Ελληνικά εκκρεμές
English Pendulum
Español péndulo péndulo
فارسی آونگ
Galego péndulo
Bahasa Indonesia buaian
Italiano pendolo pendolo
한국어 진자
Te Reo Māori tārere
Bahasa Melayu bandul
Nederlands slinger slinger
Português pêndulo pendulo
Русский маятник
Српски klatno njihalo клатно њихало
Svenska pendel
Українська маятник

Ví dụ

“Quả lắc đồng hồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quả lắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free