HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quả lắc

Danh từ CEFR B2
kwa̰ː˧˩˧ lak˧˥

Định nghĩa

Vật đung đưa, có chu kỳ dao động khá đều đặn, có thể sử dụng để đo thời gian.

Từ tương đương

EnglishPendulum
Españolpéndulo
24 more languages
العربيةرقاص
Češtinacágrkyvadlo
Danskpendul
Ελληνικάεκκρεμές
فارسیآونگ
Galegopéndulo
Bahasa Indonesiabuaian
Italianopendolo
한국어진자
Te Reo Māoritārere
Bahasa Melayubandul
Nederlandsslinger
Portuguêspêndulopendulo
Русскиймаятник
Svenskapendel
Українськамаятник

Ví dụ

“Quả lắc đồng hồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quả lắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free