Nghĩa của quá giang | Babel Free
kwaː˧˥ zaːŋ˧˧Từ tương đương
Čeština
stopovat
English
Hitchhike
Esperanto
petveturi
Eesti
hääletama
Suomi
liftata
Magyar
stoppol
Íslenska
fara á puttanum
日本語
ヒッチハイクする
ខ្មែរ
ឈរតាមផ្លូវសុំដោយសារឡានគេ
ລາວ
ໂບກລົດ
Монгол
дайгдах
Polski
łapać okazję
Svenska
lifta
ไทย
โบกรถ
Türkçe
otostop çekmek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free