quá giang
Từ tương đương
EnglishHitchhike
20 more languages
Češtinastopovat
Esperantopetveturi
Eestihääletama
Suomiliftata
Magyarstoppol
Íslenskafara á puttanum
日本語ヒッチハイクする
ភាសាខ្មែរឈរតាមផ្លូវសុំដោយសារឡានគេ
ລາວໂບກລົດ
Монголдайгдах
Nederlandsliften
Polskiłapać okazję
Svenskalifta
ไทยโบกรถ
Türkçeotostop çekmek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free