HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quá khứ

Danh từ CEFR B2
[kwaː˧˦ xɨ˧˦]

Định nghĩa

Thời gian đã qua.

Từ tương đương

Englishpast
1 more languages
Kurdîpast

Ví dụ

“Quá khứ của một quốc gia, một dân tộc.”
Trong quá khứ, vua Karl XII của Thụy Điển từng có một thời công danh lẫy lừng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quá khứ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free