HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phụ hoạ

Động từ CEFR B2
[fu˧˨ʔ hwaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. to go along with, to unthinkingly agree, to parrot
  2. Traditional tone placement spelling of phụ hoạ.
  3. to agree, to echo
  4. to perform as background

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Đây không phải là ý tưởng mới. Nó chỉ phụ họa cho sự vu khống trước đó:[…]”

These ideas are not new. They just parrot previous slander: […]

“Đảng viên không được:[…] phụ họa theo những nhận thức lệch lạc, quan điểm sai trái, đòi thực hiện "tam quyền phân lập", "xã hội dân sự", "đa nguyên, đa đảng", đòi "phi chính trị hóa lực lượng vũ trang"…;[…]”

Party members may not: […] go along with distorted perceptions and incorrect views, demand "separation of powers", "civil society", and "pluralism and a multi-party system", demand "de-politicization of the armed forces", etc.; […]

“"Và không ngờ cả sự có mặt của cái gã thương binh thô lỗ đã làm cô phật lòng, nửa đêm bỏ ra về" – Linh nghĩ phụ họa với câu nói rầu rầu của Sáu Hóa.”

"And unexpectedly, the presence of that rude wounded soldier made her upset, so she left in the middle of the night," Linh thought in agreement with Six Hoá's sad words.

“múa phụ hoạ”

to perform as a background dancer

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phụ hoạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free