phần lớn
Từ tương đương
20 more languages
العربيةحِصَّةُ الأَسَد
Češtinalví podíl
Ελληνικάμερίδα του λέοντος
Suomileijonanosa
Galegobicada
Magyaroroszlánrész
Հայերենառյուծի բաժին
Italianoparte del leone
ქართულილომის წილი
Nederlandsleeuwendeel
Polskilwia część
Românăpartea leului
Svenskalejonpart
Türkçeaslan payı
Українськалевова частка
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free