HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phần lớn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fən˨˩ ləːn˧˦]

Định nghĩa

Số tương đối lớn trong một số người hay vật.

Từ tương đương

Ví dụ

“Phần lớn cán bộ cơ quan đang đi công tác xa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phần lớn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free