HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phần mềm

Danh từ CEFR B2
[fən˨˩ mem˨˩]

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung các chương trình được sử dụng trên máy tính điện tử; phân biệt với phần cứng.
  2. Những phần trên cơ thể sống được cấu tạo chủ yếu từ cơ mềm.

Từ tương đương

26 more languages

Ví dụ

“Phần mềm học tập.”
“Phần mềm trò chơi.”
“Bị thương ở phần mềm.”
“Sây sát phần mềm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phần mềm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free