Nghĩa của phản lực | Babel Free
fa̰ːn˧˩˧ lɨ̰ʔk˨˩Định nghĩa
Lực của một vật tác dụng vào một vật đang hoặc vừa mới tác dụng vào nó.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free