HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phù rể | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fu˨˩ ze˧˩]

Định nghĩa

Người con trai đi theo cạnh chú rể trong lễ cưới.

Từ tương đương

Afrikaans strooijonker
Čeština svědek
English groomsman
Esperanto fianĉamiko
Español padrino
Suomi sulhaspoika
Magyar vőfély
Italiano paraninfo
한국어 들러리
Latina pronubus
Македонски побратим
Polski drużba
Русский дружка ша́фер
Українська дружба

Ví dụ

“chàng phù rể”

a young groomsman

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phù rể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free