HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phú Sĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fu˧˦ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

Ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản.

Từ tương đương

Ελληνικά Φούτζι
English Fuji Mount Fuji
Esperanto Fuĵi-monto Fuĵio
Français Fuji Fujiyama mont Fuji
Magyar Fudzsi
Italiano Fujiyama Monte Fuji
日本語 富士 富士山
한국어 후지 후지산
Polski Fudżi
Português Monte Fuji
中文 富士山
ZH-TW 富士山

Ví dụ

“núi Phú Sĩ”

Mount Fuji

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phú Sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free