Định nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của Nhật Bản (“một quốc đảo của châu Á”).
form-of
-
Phù trì đám tang, cũng nghĩa như hộ tang.
-
Từ chỉ những bộ phận trong ngực và bụng, theo y học cũ.
-
Cây dâu thần trong truyền thuyết, mọc ở biển Đông Trung Quốc nơi mặt trời mọc.
-
Từ chỉ chung tất cả các bộ phận bên trong người.
Ví dụ
“xứ Phù Tang”
the land of Japan
“Xứ Phù Tang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem phù tang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free