HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phù tang | Babel Free

Noun CEFR B2
/[fu˨˩ taːŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Từ đồng nghĩa của Nhật Bản (“một quốc đảo của châu Á”).
    form-of
  2. Phù trì đám tang, cũng nghĩa như hộ tang.
  3. Từ chỉ những bộ phận trong ngực và bụng, theo y học cũ.
  4. Cây dâu thần trong truyền thuyết, mọc ở biển Đông Trung Quốc nơi mặt trời mọc.
  5. Từ chỉ chung tất cả các bộ phận bên trong người.

Ví dụ

“xứ Phù Tang”

the land of Japan

“Xứ Phù Tang.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phù tang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course