Meaning of phù tang | Babel Free
/[fu˨˩ taːŋ˧˧]/Định nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của Nhật Bản (“một quốc đảo của châu Á”). form-of
- Phù trì đám tang, cũng nghĩa như hộ tang.
- Từ chỉ những bộ phận trong ngực và bụng, theo y học cũ.
- Cây dâu thần trong truyền thuyết, mọc ở biển Đông Trung Quốc nơi mặt trời mọc.
- Từ chỉ chung tất cả các bộ phận bên trong người.
Ví dụ
“xứ Phù Tang”
the land of Japan
“Xứ Phù Tang.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.