Nghĩa của phù tang | Babel Free
[fu˨˩ taːŋ˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“xứ Phù Tang”
the land of Japan
“Xứ Phù Tang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free