Nghĩa của phù sa | Babel Free
[fu˨˩ saː˧˧]Ví dụ
“Đất phù sa.”
“Phù sa màu mỡ.”
“Dòng sông chở nặng phù sa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free