HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phái mạnh

Danh từ CEFR B2
[faːj˧˦ majŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

the "strong sex"; men

collective, figuratively

Từ tương đương

EnglishMen
FrançaisGensHommeson
27 more languages
العربيةخلققومناس
Catalàhomes
Češtinalidé
Ελληνικάάνθρωπος
Esperantohomoj
עבריתמתים
हिन्दीलोग
Italianogenti
日本語人々
Kurdîmen
Latinahomines
Македонскилуѓе
Nederlandsmenmensen
Portuguêshomens
Русскийлюди
Slovenčinaľudia
Soomaalirag
Svenskamanfolk
Kiswahiliwabinadamu
اردولوگ

Ví dụ

Mang danh “phái mạnh”, người đàn ông không chỉ phải mạnh ở thể lý, thể hình mà còn cần mạnh trong tinh thần. Nếu phụ nữ là phái yếu nên có thể bật khóc bất cứ lúc nào để “xả xì-trét”, thì chuyện đó dường như không dễ tự nhiên được chấp nhận ở đàn ông. Dồn nén, căng thẳng, mệt mỏi là những vị khách không mời nhưng thường xuyên gặp khiến phái mạnh đôi khi nghi ngờ sức mạnh của chính mình.”

Labeled the "strong sex," men aren't supposed to be strong just physically, but also mentally. If women as the "weak sex" can just burst out crying any time to decompress, men aren't expected to do the same. Pressure, stress and exhaustion are frequent unwelcome guests that visit the "strong sex", and sometimes make them doubt their strength.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phái mạnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free