Nghĩa của phai nhạt | Babel Free
faːj˧˧ ɲa̰ːʔt˨˩Định nghĩa
Nói tình cảm giảm phần thắm thiết.
Ví dụ
“Tình yêu phai nhạt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free