HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ong vẽ

Danh từ CEFR B2
awŋ˧˧ vɛʔɛ˧˥

Định nghĩa

  1. Loài ong lớn, đít dài màu vàng, thân có khoang đen, đốt rất đau.
  2. "Điều ong tiếng ve" nói tắt. Điều ong tiếng ve. Điều tiếng chê bai.

Từ tương đương

Englishwasp
Españolavispa
FrançaisguêpeWASP
15 more languages
Bosanskiosi
Češtinavosa
DeutschVespaWespe
Ελληνικάσφήκα
Hrvatskiosi
Italianovespawasp
日本語
Nederlandswesp
Polskiosaosi
Portuguêsvespawasp
Русскийосаосиный
Српскиosi
中文黃蜂
繁體中文黃蜂

Ví dụ

Ong vẽ đốt mẹ đau con. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ong vẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free