HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ong vẽ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
awŋ˧˧ vɛʔɛ˧˥

Định nghĩa

  1. Loài ong lớn, đít dài màu vàng, thân có khoang đen, đốt rất đau.
  2. "Điều ong tiếng ve" nói tắt. Điều ong tiếng ve. Điều tiếng chê bai.

Từ tương đương

Bosanski osi
Čeština vosa
Deutsch Vespa Wespe
Ελληνικά σφήκα
English Wasp wasp
Español avispa
Français guêpe WASP
Hrvatski osi
Italiano vespa wasp
日本語
Nederlands wesp
Polski osa osi
Português vespa wasp
Русский оса осиный
Српски osi
Türkçe yaban arısı
中文 黃蜂
ZH-TW 黃蜂

Ví dụ

“Ong vẽ đốt mẹ đau con. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ong vẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free