Nghĩa của ong vẽ | Babel Free
awŋ˧˧ vɛʔɛ˧˥Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Ong vẽ đốt mẹ đau con. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free