Meaning of ống xoắn | Babel Free
/əwŋ˧˥ swan˧˥/Định nghĩa
Ống uốn cong thành nhiều vòng để cho chất chảy trong ống được tiếp xúc lâu với môi trường ngoài ống, làm cho nó nóng lên hay nguội đi tùy theo mục đích.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.