HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oóc

Danh từ CEFR C2
[ʔɔk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. organ
  2. orc

Từ tương đương

28 more languages
العربيةأُورْك
Bosanskiorgan
Catalàorc
Danskork
DeutschOrk
Esperantoorko
Suomiörkki
Gàidhligbòcan
Galegoorco
Hrvatskiorgan
Bahasa Indonesiagergasi
Íslenskaorki
Italianoorco
日本語オーク
한국어오크
Kurdîorcorgan
Latinaorca
Nederlandsork
Polskiorkorkowy
Portuguêsorcorque
Românăorc
Русскийорк
Српскиorgan
Svenskaork
Türkçeörk
Українськаорк
中文半獸人

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free