HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oóc | Babel Free

Danh từ CEFR C2
[ʔɔk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. organ
  2. orc

Từ tương đương

العربية أُورْك
Bosanski organ
Català orc
Čeština skřet šotouš
Dansk ork
Deutsch Ork
English orc organ
Esperanto orko
Español orco
Suomi örkki
Gàidhlig bòcan
Galego orco
Hrvatski organ
Bahasa Indonesia gergasi
Íslenska orki
Italiano orco
日本語 オーク
한국어 오크
Kurdî orc organ
Latina orca
Nederlands ork
Polski ork orkowy
Português orc orque
Română orc
Русский орк
Српски organ
Svenska ork
Türkçe örk
Українська орк
中文 半獸人

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free