Nghĩa của oóc | Babel Free
[ʔɔk̚˧˦]Từ tương đương
العربية
أُورْك
Bosanski
organ
Català
orc
Dansk
ork
Deutsch
Ork
Esperanto
orko
Español
orco
Suomi
örkki
Gàidhlig
bòcan
Galego
orco
Hrvatski
organ
Bahasa Indonesia
gergasi
Íslenska
orki
Italiano
orco
日本語
オーク
한국어
오크
Latina
orca
Nederlands
ork
Română
orc
Русский
орк
Српски
organ
Svenska
ork
Türkçe
örk
Українська
орк
中文
半獸人
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free