HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ốp lết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
op˧˥ let˧˥

Định nghĩa

Món ăn làm bằng trứng để nguyên lòng trắng, lòng đỏ, rán chín tới.

Ví dụ

“bánh mì ốp lết (bánh mì ăn với trứng ốp lết)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ốp lết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free