Meaning of ong vò vẽ | Babel Free
/awŋ˧˧ vɔ̤˨˩ vɛʔɛ˧˥/Định nghĩa
Ong màu vàng khoang đen, đốt rất đau, tổ giống như cái nồi đất ở trên cây.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.