HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ông xã | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔəwŋ͡m˧˧ saː˦ˀ˥]/

Định nghĩa

  1. Từ dùng để gọi người chồng một cách thân mật, đùa vui.
  2. Bộ phận bằng kim loại, hình ống dài được nối với buồng đốt của động cơ để đưa khí thải ra ngoài và giảm tiếng ồn.

Từ tương đương

English Hubby

Ví dụ

“ông xã nhà tôi”
“ông xã đã về đó hả?”
“Thủng ống xả.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ông xã used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course