HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ông xã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəwŋ͡m˧˧ saː˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Từ dùng để gọi người chồng một cách thân mật, đùa vui.
  2. Bộ phận bằng kim loại, hình ống dài được nối với buồng đốt của động cơ để đưa khí thải ra ngoài và giảm tiếng ồn.

Từ tương đương

Čeština manža
Deutsch Manne
Ελληνικά αντρούλης
English Hubby
日本語 ハズ バス
Nederlands manlief
Português maridão velho
Русский муженек
Türkçe kocacık kociş

Ví dụ

“ông xã nhà tôi”
“ông xã đã về đó hả?”
“Thủng ống xả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ông xã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free