Meaning of nhịp | Babel Free
/[ɲip̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Đồ dùng gồm hai thanh kim loại mỏng, nhỏ và cứng, có khả năng kẹp, giữ chặt, thường dùng để nhổ râu.
- Thời gian thuận tiện.
- Lò xo thanh bằng kim loại cong, có tác dụng giảm xóc cho xe.
- Đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu.
- Quãng cách đều nhau giữa những tiếng đệm mạnh trong một bài nhạc, một hồi trống, hồi chiêng.
- Sự kế tiếp đều đặn.
Từ tương đương
Ví dụ
“nhịp tim”
heart rate
“Nhíp nhổ râu.”
“Nhíp xe .”
“Xe gẫy nhíp.”
“Đó là một nhịp may để tiến hành công việc.”
“Cầu bao nhiêu nhịp thương mình bấy nhiêu. (ca dao)”
“Ngồi đánh nhịp.”
“Theo nhịp chiêng, nhịp trống ồn ào (Tú Mỡ)”
“Trái sống một nhịp với non sông đất nước (Phạm Văn Đồng)”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.