Nghĩa của nhút nhát | Babel Free
[ɲut̚˧˦ ɲaːt̚˧˦]Định nghĩa
Nhát, hay rụt rè, sợ sệt.
Từ tương đương
Ví dụ
“Courage: Chú Chó Nhút Nhát”
Courage the Cowardly Dog
“Cô bé nhút nhát.”
“Tính nhút nhát nên không dám hỏi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free