HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhút nhát | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɲut̚˧˦ ɲaːt̚˧˦]

Định nghĩa

Nhát, hay rụt rè, sợ sệt.

Từ tương đương

Bosanski kuri
Čeština kuří
Ελληνικά δειλός
English chicken cowardly shy Shy timid timorous
Français peureux timide timoré
हिन्दी मुर्ग़
Hrvatski kuri
Italiano timoroso
日本語
Kurdî kurî
Latina pavidus
Polski kurzy niemęski
Српски kuri
ไทย ขลาด
Українська курячий
Tiếng Việt gà qué nhát nhát cáy yếu bóng vía

Ví dụ

“Courage: Chú Chó Nhút Nhát”

Courage the Cowardly Dog

“Cô bé nhút nhát.”
“Tính nhút nhát nên không dám hỏi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhút nhát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free