HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhát cáy

Tính từ CEFR B2
[ɲaːt̚˧˦ kaj˧˦]

Định nghĩa

extremely cowardly; chicken; chickenshit

informal

Từ tương đương

9 more languages
Bosanskikuri
हिन्दीमुर्ग़
Hrvatskikuri
Kurdîkurî
Polskikurzy
Српскиkuri
Українськакурячий

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhát cáy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free