Nghĩa của gà qué | Babel Free
ɣa̤ː˨˩ kwɛ˧˥Định nghĩa
Từ dùng để chỉ gà nói chung, với ý xấu.
Ví dụ
“Mấy con gà qué này bị bệnh, chết cả rồi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free