ga ra
Định nghĩa
- Gian nhà chứa ô-tô.
- Xưởng chữa ô-tô.
- Hầm đậu xe.
Từ tương đương
27 more languages
العربيةموقف سيارات
Bosanskiservis
Catalàaparcament
Danskparkeringshus
Suomiautohallikorjaamokorjausliikepaikoitustaloparkkihallipysäköintihallipysäköintiluolapysäköintitalo
Gaeilgecarrchlós ilstórach
Hrvatskiservis
Magyarparkolóház
Kurdîservîs
Portuguêsgaragem
Српскиservis
ไทยอาคารจอดรถ
Türkçetamirhane
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free