HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ga ra | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. Gian nhà chứa ô-tô.
  2. Xưởng chữa ô-tô.
  3. Hầm đậu xe.

Từ tương đương

العربية موقف سيارات
Bosanski servis
Català aparcament
Hrvatski servis
Magyar parkolóház
Bahasa Indonesia gedung parkir parkiran
Italiano autorimessa garage
Kurdî servîs
Português garagem
Српски servis
Türkçe tamirhane
中文 停車場 車庫

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ga ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free