Nghĩa của gà sao | Babel Free
[ɣaː˨˩ saːw˧˧]Định nghĩa
Thứ gà to, lông xám.
Từ tương đương
Deutsch
Helmperlhuhn
Ελληνικά
μελεαγρίδα
English
helmeted guineafowl
Français
pintade de Numidie
Nederlands
helmparelhoen
Türkçe
Beç tavuğu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free