Nghĩa của gà tây | Babel Free
[ɣaː˨˩ təj˧˧]Từ tương đương
العربية
ديك رومي
Български
пуйка
Català
gall dindi
Dansk
kalkun
Ελληνικά
γαλοπούλα
Eesti
kalkun
فارسی
بوقلمون
Suomi
kalkkuna
Galego
pavo
Bahasa Indonesia
kalkun
Italiano
tacchino
日本語
七面鳥
한국어
칠면조
Malti
dundjan
Nederlands
kalkoen
Polski
indyk
Português
Peru
Русский
индейка
Türkçe
hindi
Tiếng Việt
gà lôi
Ví dụ
“Con gà tây đực có bìu đỏ và có thể xoè đuôi rộng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free