HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gà lôi

Danh từ CEFR B2
[ɣaː˨˩ loj˧˧]

Định nghĩa

Thứ gà to, đuôi dài, thường sống ở ven rừng.

Từ tương đương

48 more languages
Azərbaycan diliqırqovul
Българскипуйкафазан
Češtinabažant
Cymraegffesant
Esperantofazano
Gàidhligeasag
Magyarfácán
Հայերենփասիան
Bahasa Indonesiakalkunkuaupegar
日本語きし七面鳥雉子
ქართულიხოხობი
Қазақ тіліқырғауыл
한국어칠면조
KurdîdîndehindîPerûtrî
Latinaphasianus
LëtzebuergeschFasan
Lietuviųfazanas
Македонскифазан
Maltidundjan
မြန်မာရစ်
Nederlandsfazantkalkoen
ਪੰਜਾਬੀਚਕੋਰ
PortuguêsfaisãoPeru
Românăfazan
Slovenčinabažant
Slovenščinafazan
Српскиfazanhindiperutriфазан
Svenskafasan
Tagalogpaysan
Türkçehindisülün
Tiếng Việtgà tâytri

Ví dụ

“Bắt được một con gà lôi có bộ lông trắng rất đẹp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà lôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free