HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gà lôi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣaː˨˩ loj˧˧]

Định nghĩa

Thứ gà to, đuôi dài, thường sống ở ven rừng.

Từ tương đương

العربية تدرج ديك رومي
Azərbaycanca qırqovul
Български пуйка фазан
Bosanski fazan hindi peru peru tri фазан
Català faisà gall dindi
Čeština bažant
Cymraeg ffesant
Dansk fasan kalkun
Esperanto fazano
Español chumpipe faisán guajolote pavo
Eesti faasan kalkun
Gaeilge Turcach turcaí
Gàidhlig easag
Galego faisán pavo
Hrvatski fazan hindi peru peru tri фазан
Magyar fácán
Հայերեն փասիան
Bahasa Indonesia kalkun kuau pegar
Italiano fagiano tacchino
日本語 きし 七面鳥 雉子
ქართული ხოხობი
Қазақша қырғауыл
한국어 칠면조
Kurdî dînde hindî hindî hindî Perû trî
Latina phasianus
Lëtzebuergesch Fasan
Lietuvių fazanas
Македонски фазан
Bahasa Melayu ayam belanda ayam piru
Malti dundjan
မြန်မာဘာသာ ရစ်
Nederlands fazant kalkoen
ਪੰਜਾਬੀ ਚਕੋਰ
Polski bażant indyk
Português faisão Peru
Română fazan
Русский индейка фазан
Slovenčina bažant
Slovenščina fazan
Српски fazan hindi peru peru tri фазан
Svenska fasan
ไทย ไก่ฟ้า
Tagalog paysan
Türkçe hindi sülün
Tiếng Việt gà tây tri

Ví dụ

“Bắt được một con gà lôi có bộ lông trắng rất đẹp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà lôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free