HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gà mái | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɣa̤ː˨˩ maːj˧˥

Định nghĩa

Gà đẻ trứng.

Từ tương đương

Català gallina gallina
Čeština slepice slepičí
Deutsch Henne Huhn Schickse
Ελληνικά κλώσα κότα
English hen hen hen
Español gallina
Français cane poule
Italiano gallina
ភាសាខ្មែរ មាន់ញី
한국어
Kurdî hên hên hen
Latina gallina
Nederlands hen
Polski kokoszy kura
Português galinha
Türkçe tavuk
中文 母雞
繁體中文 母雞

Ví dụ

“Có con gà mái đẻ mỗi lứa gần hai chục trứng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà mái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free