HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gà mái

Danh từ CEFR B2
ɣa̤ː˨˩ maːj˧˥

Định nghĩa

Gà đẻ trứng.

Từ tương đương

Englishhen
Españolgallina
Françaiscanepoule
16 more languages
Catalàgallina
Ελληνικάκλώσακότα
Italianogallina
ភាសាខ្មែរមាន់ញី
한국어
Kurdîhênhen
Latinagallina
Nederlandshen
Portuguêsgalinha
Türkçetavuk
中文母雞
繁體中文母雞

Ví dụ

“Có con gà mái đẻ mỗi lứa gần hai chục trứng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà mái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free