HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gà ta | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣaː˨˩ taː˧˧]

Định nghĩa

any of various chicken breeds native to Vietnam

Ví dụ

“Theo chủ một doanh nghiệp cung cấp trứng gà ta vào siêu thị, gà ta tức gà bản địa, được nuôi tập trung và sử dụng thức ăn theo công thức riêng do nhà máy cung cấp.”

According to the owner of a business that supplies eggs of Vietnamese chickens to supermarkets, Vietnamese chickens, i.e. native chickens, are raised collectively and use food according to a specific feed formulation provided by the factory.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà ta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free