HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gà ri | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣaː˨˩ zi˧˧]

Định nghĩa

Thứ gà nhỏ, chân thấp.

Từ tương đương

Deutsch Zwerghuhn
English Bantam
Bahasa Indonesia ayam katai ayam katik
日本語 バンタム
ລາວ ໄກ່ແຈ້
Bahasa Melayu ayam katik
Nederlands krielkip
Português garnisé
Türkçe ispenç

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà ri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free