Nghĩa của gà ri | Babel Free
[ɣaː˨˩ zi˧˧]Định nghĩa
Thứ gà nhỏ, chân thấp.
Từ tương đương
Deutsch
Zwerghuhn
English
Bantam
Suomi
kääpiökana
日本語
バンタム
ລາວ
ໄກ່ແຈ້
Bahasa Melayu
ayam katik
Nederlands
krielkip
Português
garnisé
Türkçe
ispenç
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free