Nghĩa của gà rù | Babel Free
ɣa̤ː˨˩ zṳ˨˩Định nghĩa
Gà ốm, bị bệnh, nằm ủ rũ trong góc tường.
Ví dụ
“Mấy con gà rù sắp chết rồi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free