HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhát gái

Tính từ CEFR B2
ɲaːt˧˥ ɣaːj˧˥

Định nghĩa

Có tính ngại tiếp xúc với con gái (thường nói về nam thanh niên).

colloquial

Ví dụ

“Một anh chàng nhát gái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhát gái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free