Nghĩa của nhuyễn | Babel Free
[ɲwiən˦ˀ˥]Định nghĩa
- Mềm nát.
- Mềm và mịn.
Ví dụ
“Bột nhào nhuyễn.”
“Lụa nhuyễn mặt.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free