Nghĩa của nhạo | Babel Free
[ɲaːw˧˨ʔ]Định nghĩa
- Ngã lộn đầu xuống.
- Tỏ ý mỉa mai, coi thường.
- Trộn với nước rồi bóp cho nhuyễn.
- Dt., cũ, đphg Bình nhỏ có vòi dùng để đựng rượu.
Từ tương đương
English
Knead
Ví dụ
“nhào bột bánh”
to knead dough
“té nhào đầu”
to fall head-first
“Dư luận nhao lên”
There was a stir in the public opinion.
“nhao nhao ý tăng”
to get into a general uproar
“Mọi người nhao nhao phản đối.”
There was a general uproar of protest.
“Nhào xuống sông.”
“Nhào bột.”
“Cười nhạo.”
“Rượu hồng đào trút nhào vào nhạo,.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free