HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhạo | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[ɲaːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Ngã lộn đầu xuống.
  2. Tỏ ý mỉa mai, coi thường.
  3. Trộn với nước rồi bóp cho nhuyễn.
  4. Dt., cũ, đphg Bình nhỏ có vòi dùng để đựng rượu.

Từ tương đương

English Knead

Ví dụ

“nhào bột bánh”

to knead dough

“té nhào đầu”

to fall head-first

“Dư luận nhao lên”

There was a stir in the public opinion.

“nhao nhao ý tăng”

to get into a general uproar

“Mọi người nhao nhao phản đối.”

There was a general uproar of protest.

“Nhào xuống sông.”
“Nhào bột.”
“Cười nhạo.”
“Rượu hồng đào trút nhào vào nhạo,.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free