HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cười chê

Động từ CEFR B2
[kɨəj˨˩ t͡ɕe˧˧]

Định nghĩa

Chê những điều xấu xa.

Từ tương đương

9 more languages
العربيةتهكم
Ελληνικάπεριγελώ
Galegorir
Bahasa Indonesiamenertawai
日本語笑う
Latinarideo
Українськалахати

Ví dụ

“Đừng để thiên hạ cười chê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cười chê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free