HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhào lộn

Động từ CEFR B2
[ɲaːw˨˩ lon˧˨ʔ]

Định nghĩa

Quay thân mình trên không.

Từ tương đương

Ví dụ

“Máy bay nhào lộn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhào lộn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free