HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhập

Danh từ CEFR A2 Common
ɲə̰ʔp˨˩

Định nghĩa

Tiền hàng thu vào.

Từ tương đương

4 more languages
Kurdîkey
Tiếng Việtxuất

Ví dụ

“Số nhập trội hơn số xuất.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhập được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free