nguyên chất
Định nghĩa
Thuần một chất, không có chất khác lẫn vào hoặc không có pha chế.
Từ tương đương
12 more languages
Ví dụ
“Vàng nguyên chất.”
“Cà phê nguyên chất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free