Nghĩa của thuần túy | Babel Free
[tʰwən˨˩ twi˧˦]Từ tương đương
Suomi
vääristelemätön
Français
inaltéré
Galego
puro
हिन्दी
सादा
Latina
liquidus
Nederlands
onversneden
Русский
чистейший
ไทย
บริสุทธิ์
Ví dụ
“Lý tính thuần tuý.”
“Công nhân thuần tuý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free